Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

光泽

guāngzé
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 光澤

Trong tiếng Trung, 光泽 (guāngzé) có nghĩa là “độ bóng; vẻ sáng bóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. độ bóng
  2. vẻ sáng bóng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这块丝绸有很美的光泽。
    Zhè kuài sīchóu yǒu hěn měi de guāngzé.
    Tấm lụa này có độ bóng rất đẹp.

Chữ Hán