Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

光芒

guāngmáng

Trong tiếng Trung, 光芒 (guāngmáng) có nghĩa là “tia sáng; ánh sáng rực rỡ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tia sáng
  2. ánh sáng rực rỡ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 太阳发出耀眼的光芒。
    Tàiyáng fāchū yàoyǎn de guāngmáng.
    Mặt trời tỏa ra những tia sáng chói chang.

Chữ Hán

芒
máng
awn (of cereals); arista (of grain)