Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

光缆

guānglǎn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 光纜

Trong tiếng Trung, 光缆 (guānglǎn) có nghĩa là “cáp quang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cáp quang
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 工人们正在铺设海底光缆。
    Gōngrénmen zhèngzài pūshè hǎidǐ guānglǎn.
    Các công nhân đang lắp đặt cáp quang dưới đáy biển.

Chữ Hán