关键
Trong tiếng Trung, 关键 (guānjiàn) có nghĩa là “then chốt; mấu chốt; quan trọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- then chốt
- mấu chốt
- quan trọng
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 关键 (guānjiàn) có nghĩa là “then chốt; mấu chốt; quan trọng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个