Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

刮风

guāfēng

Trong tiếng Trung, 刮风 (guāfēng) có nghĩa là “nổi gió; thổi gió”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nổi gió
  2. thổi gió
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天外面刮风了,出门多穿点儿衣服。
    Jīntiān wàimiàn guāfēngle, chūmén duō chuān diǎnr yīfu.
    Hôm nay ngoài trời nổi gió rồi, ra ngoài nhớ mặc thêm nhiều áo nhé.

Chữ Hán