Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

刮

guā

Trong tiếng Trung, 刮 (guā) có nghĩa là “thổi (gió); cạo; nạo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thổi (gió)
  2. cạo
  3. nạo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天外面刮了很大的风。
    Jīntiān wàimiàn guā le hěn dà de fēng.
    Hôm nay bên ngoài gió thổi rất to.

Chữ Hán

刮
guā
thổi (gió); cạo
Từ chứa 刮