Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

感慨

gǎnkǎi

Trong tiếng Trung, 感慨 (gǎnkǎi) có nghĩa là “bùi ngùi; cảm khái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bùi ngùi
  2. cảm khái

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 看着旧照片,她心里十分感慨。
    Kànzhe jiù zhàopiàn, tā xīnlǐ shífēn gǎnkǎi.
    Nhìn những bức ảnh cũ, trong lòng cô ấy dâng lên bao nỗi bùi ngùi.

Chữ Hán

慨
kǎi
generous; magnanimous
Từ chứa 慨