感慨
Trong tiếng Trung, 感慨 (gǎnkǎi) có nghĩa là “bùi ngùi; cảm khái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bùi ngùi
- cảm khái
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 感慨 (gǎnkǎi) có nghĩa là “bùi ngùi; cảm khái”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.