Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

慷慨

kāngkǎi

Trong tiếng Trung, 慷慨 (kāngkǎi) có nghĩa là “hào phóng; rộng lượng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hào phóng
  2. rộng lượng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他对朋友总是很慷慨。
    Tā duì péngyou zǒngshì hěn kāngkǎi.
    Anh ấy luôn rất hào phóng với bạn bè.

Chữ Hán

慷
kāng
used in 慷慨
慨
kǎi
generous; magnanimous
Từ chứa 慨