Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

服用

fúyòng

Trong tiếng Trung, 服用 (fúyòng) có nghĩa là “uống thuốc; dùng thuốc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. uống thuốc
  2. dùng thuốc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请在饭后服用这种药。
    Qǐng zài fànhòu fúyòng zhè zhǒng yào.
    Xin hãy uống thuốc này sau bữa ăn.

Chữ Hán