多年
Trong tiếng Trung, 多年 (duōnián) có nghĩa là “nhiều năm; trong nhiều năm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhiều năm
- trong nhiều năm
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 多年 (duōnián) có nghĩa là “nhiều năm; trong nhiều năm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.