Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

对峙

duìzhì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 對峙

Trong tiếng Trung, 对峙 (duìzhì) có nghĩa là “đối đầu; đối kháng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đối đầu
  2. đối kháng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 双方军队隔着河流对峙。
    Shuāngfāng jūnduì gézhe héliú duìzhì.
    Quân đội hai bên đối đầu nhau qua một con sông.

Chữ Hán