冻结
Trong tiếng Trung, 冻结 (dòngjié) có nghĩa là “đóng băng; phong tỏa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đóng băng
- phong tỏa
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 冻结 (dòngjié) có nghĩa là “đóng băng; phong tỏa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.