冻
Trong tiếng Trung, 冻 (dòng) có nghĩa là “đóng băng; đông lạnh; lạnh cóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đóng băng
- đông lạnh
- lạnh cóng
Trong tiếng Trung, 冻 (dòng) có nghĩa là “đóng băng; đông lạnh; lạnh cóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.