Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

冻

dòng

Trong tiếng Trung, 冻 (dòng) có nghĩa là “đóng băng; đông lạnh; lạnh cóng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đóng băng
  2. đông lạnh
  3. lạnh cóng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 冬天河里的水都冻了。
    Dōngtiān hé lǐ de shuǐ dōu dòng le.
    Mùa đông nước trong sông đều đóng băng rồi.

Chữ Hán

冻
dòng
đóng băng; đông lạnh
Từ chứa 冻