Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

惦记

diànjì

Trong tiếng Trung, 惦记 (diànjì) có nghĩa là “nhớ nhung; lo lắng; bận tâm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhớ nhung
  2. lo lắng
  3. bận tâm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 出门在外,妈妈总是惦记着我的身体。
    Chūmén zàiwài, māma zǒngshì diànjìzhe wǒ de shēntǐ.
    Khi đi xa nhà, mẹ luôn bận tâm đến sức khỏe của tôi.

Chữ Hán

惦
diàn
to think of; to remember