Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

垫底

diàndǐ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 墊底

Trong tiếng Trung, 垫底 (diàndǐ) có nghĩa là “đứng cuối; lót dạ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đứng cuối
  2. lót dạ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们队在这次比赛中垫底。
    Wǒmen duì zài zhè cì bǐsài zhōng diàndǐ.
    Đội chúng tôi đứng cuối trong cuộc thi lần này.

Chữ Hán