Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

垫

diàn

Trong tiếng Trung, 垫 (diàn) có nghĩa là “tấm đệm; tấm lót; trả hộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tấm đệm
  2. tấm lót
  3. trả hộ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我钱没带够,你能先帮我垫一下门票钱吗?
    Wǒ qián méi dài gòu, nǐ néng xiān bāng wǒ diàn yíxià ménpiào qián ma?
    Tôi không mang đủ tiền, bạn có thể trả hộ tôi tiền vé trước được không?

Chữ Hán

垫
diàn
tấm đệm; tấm lót
Từ chứa 垫