当年
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 當年
Trong tiếng Trung, 当年 (dāngnián) có nghĩa là “năm đó; hồi đó; năm xưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- năm đó
- hồi đó
- năm xưa
Cách đọc khác: dàngnián — that very same year
Trong tiếng Trung, 当年 (dāngnián) có nghĩa là “năm đó; hồi đó; năm xưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: dàngnián — that very same year