Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

当年

dāngnián
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 當年

Trong tiếng Trung, 当年 (dāngnián) có nghĩa là “năm đó; hồi đó; năm xưa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. năm đó
  2. hồi đó
  3. năm xưa

Cách đọc khác: dàngnián — that very same year

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这棵树是我们当年种的。
    Zhè kē shù shì wǒmen dāngnián zhòng de.
    Cây này là do chúng tôi trồng hồi đó.

Chữ Hán