Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 4

长江

ChángJiāng
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 4Phồn thể: 長江

Trong tiếng Trung, 长江 (ChángJiāng) có nghĩa là “sông Trường Giang; Trường Giang”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 4 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. sông Trường Giang
  2. Trường Giang
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 长江从西向东流入大海。
    Cháng Jiāng cóng xī xiàng dōng liúrù dàhǎi.
    Sông Trường Giang chảy từ tây sang đông đổ ra biển.

Chữ Hán