Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

不能不

bùnéngbù

Trong tiếng Trung, 不能不 (bùnéngbù) có nghĩa là “không thể không; phải”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. không thể không
  2. phải
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 面对事实,他不能不说实话。
    Miànduì shìshí, tā bùnéngbù shuō shíhuà.
    Đối diện với sự thật, anh ấy không thể không nói thật.

Chữ Hán