Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

曝光

bàoguāng

Trong tiếng Trung, 曝光 (bàoguāng) có nghĩa là “phơi sáng; vạch trần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phơi sáng
  2. vạch trần
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 记者曝光了那家工厂的违法行为。
    Jìzhě bàoguāngle nà jiā gōngchǎng de wéifǎ xíngwéi.
    Phóng viên đã vạch trần hành vi vi phạm pháp luật của nhà máy đó.

Chữ Hán