包庇
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 包庇 (bāobì) có nghĩa là “bao che; che chở”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- bao che
- che chở
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 包庇 (bāobì) có nghĩa là “bao che; che chở”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.