Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

包庇

bāobì
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 包庇 (bāobì) có nghĩa là “bao che; che chở”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. bao che
  2. che chở
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 任何包庇罪犯的行为都会受到法律的惩罚。
    Rènhé bāobì zuìfàn de xíngwéi dōu huì shòudào fǎlǜ de chéngfá.
    Bất kỳ hành vi bao che tội phạm nào cũng sẽ bị pháp luật trừng phạt.

Chữ Hán