Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

搬家

bānjiā

Trong tiếng Trung, 搬家 (bānjiā) có nghĩa là “chuyển nhà; dọn nhà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chuyển nhà
  2. dọn nhà
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们下个月要搬家。
    Tāmen xià gè yuè yào bānjiā.
    Tháng sau họ sẽ chuyển nhà.

Chữ Hán