Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

爪子

zhuǎzi

Trong tiếng Trung, 爪子 (zhuǎzi) có nghĩa là “móng vuốt; vuốt; chân vuốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. móng vuốt
  2. vuốt
  3. chân vuốt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 小猫用爪子洗了洗脸。
    Xiǎo māo yòng zhuǎzi xǐ le xǐ liǎn.
    Mèo con dùng móng vuốt rửa mặt.

Chữ Hán