爪子
Trong tiếng Trung, 爪子 (zhuǎzi) có nghĩa là “móng vuốt; vuốt; chân vuốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- móng vuốt
- vuốt
- chân vuốt
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 爪子 (zhuǎzi) có nghĩa là “móng vuốt; vuốt; chân vuốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.