Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

诸位

zhūwèi

Trong tiếng Trung, 诸位 (zhūwèi) có nghĩa là “(đại từ) các vị; quý vị; mọi người”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (đại từ) các vị
  2. quý vị
  3. mọi người

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请诸位先坐下休息。
    Qǐng zhūwèi xiān zuòxià xiūxi.
    Xin mời quý vị ngồi xuống nghỉ ngơi trước.

Chữ Hán