Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

昼夜

zhòuyè

Trong tiếng Trung, 昼夜 (zhòuyè) có nghĩa là “ngày đêm; ngày và đêm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngày đêm
  2. ngày và đêm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医院的急诊室昼夜都有医生值班。
    Yīyuàn de jízhěnshì zhòuyè dōu yǒu yīshēng zhíbān.
    Phòng cấp cứu của bệnh viện có bác sĩ trực ngày đêm.

Chữ Hán