Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

旨在

zhǐzài

Trong tiếng Trung, 旨在 (zhǐzài) có nghĩa là “nhằm mục đích; nhằm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhằm mục đích
  2. nhằm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这项政策旨在保护环境。
    Zhè xiàng zhèngcè zhǐzài bǎohù huánjìng.
    Chính sách này nhằm mục đích bảo vệ môi trường.

Chữ Hán

旨
zhǐ
imperial decree; purport
Từ chứa 旨