Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

质疑

zhìyí
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 質疑

Trong tiếng Trung, 质疑 (zhìyí) có nghĩa là “nghi ngờ; chất vấn; hoài nghi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nghi ngờ
  2. chất vấn
  3. hoài nghi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 很多人质疑这个消息的真实性。
    Hěn duō rén zhìyí zhège xiāoxi de zhēnshíxìng.
    Rất nhiều người nghi ngờ tính xác thực của tin tức này.

Chữ Hán

质
zhì
character; nature
Từ chứa 质
疑
yí
to doubt; to suspect
Từ chứa 疑