Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

枕头

zhěntou

Trong tiếng Trung, 枕头 (zhěntou) có nghĩa là “gối; cái gối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gối
  2. cái gối

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个新枕头睡起来很舒服。
    Zhège xīn zhěntou shuì qǐlái hěn shūfu.
    Chiếc gối mới này nằm ngủ rất thoải mái.

Chữ Hán

枕
zhěn
pillow; to rest one's head on (Taiwan pr. [zhen4])