Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

渣子

zhāzi

Trong tiếng Trung, 渣子 (zhāzi) có nghĩa là “cặn; bã; vụn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cặn
  2. bã
  3. vụn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 杯子底下有茶渣子。
    Bēizi dǐxià yǒu chá zhāzi.
    Dưới đáy cốc có bã trà.

Chữ Hán