Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

婴儿

yīng'ér

Trong tiếng Trung, 婴儿 (yīng'ér) có nghĩa là “trẻ sơ sinh; em bé”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trẻ sơ sinh
  2. em bé

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那个婴儿在床上睡得很香。
    Nàge yīng'ér zài chuáng shàng shuì de hěn xiāng.
    Em bé đó đang ngủ rất say trên giường.

Chữ Hán

婴
yīng
infant; baby