Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

依法

yīfǎ

Trong tiếng Trung, 依法 (yīfǎ) có nghĩa là “theo luật; hợp pháp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. theo luật
  2. hợp pháp
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每个公民都要依法纳税。
    Měi gè gōngmín dōu yào yīfǎ nàshuì.
    Mỗi công dân đều phải nộp thuế theo luật.

Chữ Hán