Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

椰子

yēzi

Trong tiếng Trung, 椰子 (yēzi) có nghĩa là “quả dừa; cây dừa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quả dừa
  2. cây dừa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们在海边喝了新鲜的椰子水。
    Wǒmen zài hǎibiān hēle xīnxiān de yēzi shuǐ.
    Chúng tôi đã uống nước dừa tươi ở bờ biển.

Chữ Hán