Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

也好

yěhǎo

Trong tiếng Trung, 也好 (yěhǎo) có nghĩa là “cũng tốt; cũng được”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cũng tốt
  2. cũng được
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 出去走走也好,放松一下。
    Chūqù zǒuzou yěhǎo, fàngsōng yíxià.
    Đi ra ngoài dạo một chút cũng tốt, thư giãn một chút.

Chữ Hán