Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

丫头

yātou
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 丫頭

Trong tiếng Trung, 丫头 (yātou) có nghĩa là “cô bé; bé gái; nha đầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cô bé
  2. bé gái
  3. nha đầu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那个小丫头长得非常活泼可爱。
    Nàge xiǎo yātou zhǎng de fēicháng huópō kě'ài.
    Cô bé đó trông rất hoạt bát và đáng yêu.

Chữ Hán