Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

靴子

xuēzi

Trong tiếng Trung, 靴子 (xuēzi) có nghĩa là “ủng; giày bốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ủng
  2. giày bốt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 冬天到了,她买了一双新靴子。
    Dōngtiān dào le, tā mǎile yī shuāng xīn xuēzi.
    Mùa đông đã đến, cô ấy đã mua một đôi bốt mới.

Chữ Hán