血栓
Trong tiếng Trung, 血栓 (xuèshuān) có nghĩa là “cục máu đông; huyết khối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cục máu đông
- huyết khối
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 血栓 (xuèshuān) có nghĩa là “cục máu đông; huyết khối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.