Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

血栓

xuèshuān

Trong tiếng Trung, 血栓 (xuèshuān) có nghĩa là “cục máu đông; huyết khối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cục máu đông
  2. huyết khối
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 久坐不动很容易形成血栓。
    Jiǔzuò bù dòng hěn róngyì xíngchéng xuèshuān.
    Ngồi lâu không vận động rất dễ hình thành cục máu đông.

Chữ Hán

栓
shuān
bottle stopper; plug