Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

嗅觉

xiùjué

Trong tiếng Trung, 嗅觉 (xiùjué) có nghĩa là “khứu giác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khứu giác
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 狗的嗅觉比人类灵敏得多。
    Gǒu de xiùjué bǐ rénlèi língmǐn dé duō.
    Khứu giác của chó thính hơn con người rất nhiều.

Chữ Hán