Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

馅儿

xiànr

Trong tiếng Trung, 馅儿 (xiànr) có nghĩa là “nhân bánh; nhân”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhân bánh
  2. nhân

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天包的饺子是什么馅儿的?
    Jīntiān bāo de jiǎozi shì shénme xiànr de?
    Sủi cảo gói hôm nay là nhân gì thế?

Chữ Hán

馅
xiàn
filling; stuffing (for dumplings, pies etc)