Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

相似

xiāngsì

Trong tiếng Trung, 相似 (xiāngsì) có nghĩa là “tương tự; giống nhau”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tương tự
  2. giống nhau

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们两兄弟长得很相似。
    Tāmen liǎng xiōngdì zhǎng de hěn xiāngsì.
    Hai anh em họ trông rất giống nhau.

Chữ Hán

相
xiàng
appearance; portrait
Từ chứa 相