Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

掀起

xiānqǐ

Trong tiếng Trung, 掀起 (xiānqǐ) có nghĩa là “dấy lên; phát động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dấy lên
  2. phát động

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部电影掀起了讨论的热潮。
    Zhè bù diànyǐng xiānqǐle tǎolùn de rècháo.
    Bộ phim này đã dấy lên một làn sóng thảo luận sôi nổi.

Chữ Hán