掀起
Trong tiếng Trung, 掀起 (xiānqǐ) có nghĩa là “dấy lên; phát động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dấy lên
- phát động
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 掀起 (xiānqǐ) có nghĩa là “dấy lên; phát động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.