Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

掀

xiān

Trong tiếng Trung, 掀 (xiān) có nghĩa là “mở; lật; vén”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mở
  2. lật
  3. vén

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她掀开锅盖看看汤好了没有。
    Tā xiānkāi guōgài kànkan tāng hǎo le méiyǒu.
    Cô ấy mở nắp nồi xem canh đã xong chưa.

Chữ Hán

掀
xiān
mở; lật
Từ chứa 掀