宪法
Trong tiếng Trung, 宪法 (xiànfǎ) có nghĩa là “hiến pháp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hiến pháp
Lượng từ: 部
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 宪法 (xiànfǎ) có nghĩa là “hiến pháp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 部