Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

乌黑

wūhēi
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 烏黑

Trong tiếng Trung, 乌黑 (wūhēi) có nghĩa là “đen nhánh; đen tuyền”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. đen nhánh
  2. đen tuyền
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她有一头乌黑的长发。
    Tā yǒu yī tóu wūhēi de chángfà.
    Cô ấy có một mái tóc dài đen nhánh.

Chữ Hán

乌
wū
crow; black
Từ chứa 乌