文凭
Trong tiếng Trung, 文凭 (wénpíng) có nghĩa là “bằng cấp; văn bằng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bằng cấp
- văn bằng
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 文凭 (wénpíng) có nghĩa là “bằng cấp; văn bằng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.