Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

文盲

wénmáng

Trong tiếng Trung, 文盲 (wénmáng) có nghĩa là “người mù chữ; nạn mù chữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. người mù chữ
  2. nạn mù chữ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 当地政府正在努力消除文盲。
    Dāngdì zhèngfǔ zhèngzài nǔlì xiāochú wénmáng.
    Chính quyền địa phương đang nỗ lực xóa mù chữ.

Chữ Hán