Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

毯子

tǎnzi

Trong tiếng Trung, 毯子 (tǎnzi) có nghĩa là “chăn; mền; thảm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chăn
  2. mền
  3. thảm

Lượng từ: 条、张、床、面

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 晚上冷,盖上一条毯子吧。
    Wǎnshang lěng, gài shàng yī tiáo tǎnzi ba.
    Buổi tối lạnh, đắp một chiếc chăn vào nhé.

Chữ Hán