毯子
Trong tiếng Trung, 毯子 (tǎnzi) có nghĩa là “chăn; mền; thảm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chăn
- mền
- thảm
Lượng từ: 条、张、床、面
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 毯子 (tǎnzi) có nghĩa là “chăn; mền; thảm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 条、张、床、面