Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

抬头

táitóu
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 抬頭

Trong tiếng Trung, 抬头 (táitóu) có nghĩa là “ngẩng đầu; ngước nhìn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngẩng đầu
  2. ngước nhìn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他抬头看天上的星星。
    Tā táitóu kàn tiānshàng de xīngxing.
    Anh ấy ngẩng đầu nhìn những vì sao trên bầu trời.

Chữ Hán