抬头
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 抬頭
Trong tiếng Trung, 抬头 (táitóu) có nghĩa là “ngẩng đầu; ngước nhìn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngẩng đầu
- ngước nhìn
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 抬头 (táitóu) có nghĩa là “ngẩng đầu; ngước nhìn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.