抬
Trong tiếng Trung, 抬 (tái) có nghĩa là “nâng lên; ngẩng; khiêng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nâng lên
- ngẩng
- khiêng
Trong tiếng Trung, 抬 (tái) có nghĩa là “nâng lên; ngẩng; khiêng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.