Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

抬

tái

Trong tiếng Trung, 抬 (tái) có nghĩa là “nâng lên; ngẩng; khiêng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nâng lên
  2. ngẩng
  3. khiêng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们一起把这张桌子抬上楼吧。
    Wǒmen yìqǐ bǎ zhè zhāng zhuōzi tái shàng lóu ba.
    Chúng ta cùng nhau khiêng chiếc bàn này lên lầu đi.

Chữ Hán

抬
tái
nâng lên; ngẩng
Từ chứa 抬