Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

收取

shōuqǔ

Trong tiếng Trung, 收取 (shōuqǔ) có nghĩa là “thu phí; thu; nhận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thu phí
  2. thu
  3. nhận
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家博物馆不收取门票。
    Zhè jiā bówùguǎn bù shōuqǔ ménpiào.
    Bảo tàng này không thu vé vào cửa.

Chữ Hán