Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

舌头

shétou

Trong tiếng Trung, 舌头 (shétou) có nghĩa là “lưỡi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lưỡi

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 热汤把我的舌头烫了。
    Rè tāng bǎ wǒ de shétou tàngle.
    Canh nóng làm bỏng lưỡi tôi rồi.

Chữ Hán